Dính khớp quay–trụ bẩm sinh (Congenital Radioulnar Synostosis) là dị tật bẩm sinh ở cẳng tay, trong đó xương quay (radius) và xương trụ (ulna) dính liền với nhau, gây mất hoặc hạn chế động tác sấp–ngửa. Tình trạng này thường phát hiện khi trẻ từ mẫu giáo do khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày như cầm đũa, viết, ăn uống hoặc chơi thể thao.
1. NGUYÊN NHÂN DÍNH KHỚP QUAY–TRỤ BẨM SINH
• Rối loạn biệt hóa trung mô vùng khoeo cẳng tay trong giai đoạn phôi thai (tuần 5–8), khiến hai mầm xương quay và xương trụ không tách rời hoàn toàn.
• Yếu tố di truyền: biến thể mất chức năng gen SMAD6 và HOXA11 liên quan đến phát triển khớp; có thể gặp trong gia đình hoặc kết hợp hội chứng Holt–Oram, AMC…
• Không liên quan viêm hay chấn thương trước sinh, bệnh không tự cải thiện theo thời gian.
2. TRIỆU CHỨNG CỦA DÍNH KHỚP QUAY–TRỤ BẨM SINH
• Cẳng tay cố định tại một góc sấp (> 30–90°) hoặc ngửa, không thể xoay thêm.
• Hai bên không đều: một bên thường dính nặng hơn, gây bất đối xứng khi sinh hoạt.
• Không kèm đau, sưng viêm hay nóng đỏ.
• Ảnh hưởng sinh hoạt: khó cầm nắm đũa, viết, mặc quần áo, tự chăm sóc cá nhân.
3. CHẨN ĐOÁN DÍNH KHỚP QUAY–TRỤ BẨM SINH
1. Khám lâm sàng
o Đo góc sấp–ngửa 2 bên, đánh giá tư thế cố định.
o Khảo sát chức năng bù trừ qua khớp khuỷu, cổ tay và vai.
2. Chẩn đoán hình ảnh
o Siêu âm (ở trẻ nhỏ): Đánh giá mô sụn và dải xơ dính giữa hai xương.
o X quang thẳng/nghiêng: Quan sát dính xương, mất khe khớp, phân loại Cleary–Omer I–IV.
o CT 3D: Lập mô hình giải phẫu, đo góc, lập kế hoạch phẫu thuật.
o MRI (khi cần): Xác định chính xác tổ chức mềm xen kẽ, phục vụ lập graft che chắn.

4. PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ DÍNH KHỚP QUAY–TRỤ BẨM SINH
1. Điều trị bảo tồn
• Vật lý trị liệu & hoạt động trị liệu: Tập bù trừ qua vai, cổ tay; hướng dẫn sử dụng dụng cụ hỗ trợ (tay cầm dài, cán chống trượt).
• Tư vấn thói quen sinh hoạt: Bố trí bàn ghế, dụng cụ gia đình phù hợp, giảm áp lực vận động cẳng tay.
2. Can thiệp phẫu thuật
• Cắt xương xoay chỉnh trục
o Cắt xương quay hoặc trụ, xoay cẳng tay về vị trí chức năng (0–30° sấp), cố định bằng nẹp vít hoặc đinh Kirschner.
o Kết quả: > 90% bệnh nhân hài lòng về chức năng, ít biến chứng.
• Cắt khớp dính và ghép đệm xen kẽ
o Giải phóng dính xương, chèn graft mỡ–cân hoặc sợi sinh học để ngăn tái dính.
o Áp dụng khi thể fibrous synostosis hoặc dính mức nhẹ–vừa.
• Công nghệ hỗ trợ
o In mô hình 3D từ CT để mô phỏng đường cắt và thử xoay trước mổ.
o Tư vấn di truyền: phân tích gen SMAD6, HOXA11 cho gia đình.
5. TIÊN LƯỢNG VÀ CHĂM SÓC LÂU DÀI
• Sau mổ: bất động 4–6 tuần, sau đó tập vận động chức năng dưới hướng dẫn vật lý trị liệu.
• Tái khám X quang/CT sau 3, 6, 12 tháng để theo dõi liền xương và phát hiện tái dính.
• Hỗ trợ tâm lý, kết nối nhóm bệnh nhân để chia sẻ kinh nghiệm và khích lệ hòa nhập.
KHOA NGOẠI NHI – BỆNH VIỆN SẢN NHI BẮC NINH
Với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm, trang thiết bị hiện đại và quy trình chăm sóc toàn diện, Khoa Ngoại Nhi – BV Sản Nhi Bắc Ninh cam kết mang đến giải pháp tối ưu cho trẻ em mắc dính khớp quay–trụ bẩm sinh, giúp cải thiện chức năng, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống.
* TẠI SAO CHỌN CHÚNG TÔI:
• Cấp cứu tư vấn & điều trị sớm, nhanh chóng, an toàn.
• Phẫu thuật viên Nhi – Chỉnh hình tay nghề cao, thành thạo kỹ thuật xoay chỉnh trục và phẫu thuật giải phóng dính khớp xương.
• Chăm sóc phục hồi chức năng & tâm lý toàn diện.
Bác sĩ: Nguyễn Duy Trường – Khoa Ngoại nhi.
——————————————————————————-
BỆNH VIỆN SẢN – NHI BẮC NINH SỐ 2
Add: Đường Huyền Quang, Phường Võ Cường, tỉnh Bắc Ninh
Email: bvsnbacninh.syt@bacninh.gov.vn
☎ Hotline: 1900 588 827
Website: https://benhviensannhibacninhso2.vn
Fanpage: https://www.facebook.com/benhviensannhibacninhso2

